Trang chủ036890 • KOSDAQ
add
Jinsung TEC
Giá đóng cửa hôm trước
15.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.730,00 ₩ - 16.430,00 ₩
Phạm vi một năm
7.780,00 ₩ - 18.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
359,57 T KRW
Số lượng trung bình
249,62 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,20 T | 36,47% |
Chi phí hoạt động | 10,40 T | -23,14% |
Thu nhập ròng | 8,75 T | -16,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -38,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,14 T | 57,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,94 T | -29,09% |
Tổng tài sản | 514,18 T | 12,92% |
Tổng nợ | 216,64 T | 12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,75 T | -16,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,72 T | -184,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,14 T | -14,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T | -240,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,96 T | -929,27% |
Dòng tiền tự do | -16,48 T | -86,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
210