Trang chủ036930 • KOSDAQ
add
Jusung Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
61.700,00 ₩ - 65.900,00 ₩
Phạm vi một năm
26.050,00 ₩ - 85.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 NT KRW
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
79,63
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,28 T | -51,72% |
Chi phí hoạt động | 36,51 T | -37,57% |
Thu nhập ròng | -4,70 T | -121,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,98 | -144,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,05 T | -222,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,38 T | -35,75% |
Tổng tài sản | 887,89 T | -10,03% |
Tổng nợ | 297,44 T | -29,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 590,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,70 T | -121,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,69 T | -66,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,90 T | 13,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -181,24 Tr | 99,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,17 T | -18,46% |
Dòng tiền tự do | 22,19 T | -65,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Nhân viên
482