Trang chủ037030 • KOSDAQ
add
Powernet Technologies Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
5.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.200,00 ₩ - 5.590,00 ₩
Phạm vi một năm
1.927,00 ₩ - 6.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,75 T KRW
Số lượng trung bình
5,88 Tr
Tỷ số P/E
9,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,91 T | 29,06% |
Chi phí hoạt động | 19,61 T | 12,26% |
Thu nhập ròng | 771,58 Tr | -87,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -90,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,54 T | 25,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,65 T | 17,36% |
Tổng tài sản | 583,81 T | 9,99% |
Tổng nợ | 249,31 T | 10,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 334,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 771,58 Tr | -87,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,80 T | 82,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,24 T | -481,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,37 Tr | 91,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 T | -37,47% |
Dòng tiền tự do | 32,46 T | 66,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
122