Trang chủ037070 • KOSDAQ
add
Paseco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.430,00 ₩ - 8.690,00 ₩
Phạm vi một năm
5.360,00 ₩ - 10.590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
172,40 T KRW
Số lượng trung bình
81,87 N
Tỷ số P/E
46,51
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,68 T | -23,70% |
Chi phí hoạt động | 4,15 T | 15,49% |
Thu nhập ròng | -1,95 T | 84,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,58 | 79,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -548,63 Tr | 93,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,82 T | 19,57% |
Tổng tài sản | 110,77 T | -7,84% |
Tổng nợ | 25,18 T | -32,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,95 T | 84,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,15 T | -31,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,66 T | 6.388,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,95 T | -24.964,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,65 T | -39,50% |
Dòng tiền tự do | 6,25 T | -55,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
272