Trang chủ037230 • KOSDAQ
add
Hankuk Package Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.715,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ₩ - 2.795,00 ₩
Phạm vi một năm
1.545,00 ₩ - 3.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,80 T KRW
Số lượng trung bình
3,45 Tr
Tỷ số P/E
13,14
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,03 T | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 5,27 T | -24,81% |
Thu nhập ròng | -26,62 Tr | 90,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,05 | 90,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 T | 13,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 104,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 28,25% |
Tổng tài sản | 219,43 T | -3,07% |
Tổng nợ | 107,54 T | -9,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,62 Tr | 90,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,52 T | -8,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 280,51 Tr | 155,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,35 T | 42,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,18 Tr | 105,91% |
Dòng tiền tự do | -1,34 T | 71,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
351