Trang chủ037460 • KOSDAQ
add
Samji Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.950,00 ₩ - 28.750,00 ₩
Phạm vi một năm
8.690,00 ₩ - 29.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
448,70 T KRW
Số lượng trung bình
225,67 N
Tỷ số P/E
5,49
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 NT | 30,11% |
Chi phí hoạt động | 25,01 T | 6,04% |
Thu nhập ròng | 32,29 T | 21,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | -6,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,72 T | 28,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,14 T | 12,86% |
Tổng tài sản | 1,83 NT | 51,89% |
Tổng nợ | 1,08 NT | 92,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 744,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,29 T | 21,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,49 T | -132,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 T | 79,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 150,92 T | 57,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,97 T | 7,54% |
Dòng tiền tự do | -120,86 T | -38,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
114