Trang chủ037950 • KOSDAQ
add
Elcomtec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
707,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
708,00 ₩ - 735,00 ₩
Phạm vi một năm
696,00 ₩ - 1.185,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,46 T KRW
Số lượng trung bình
432,87 N
Tỷ số P/E
24,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,68 T | 5,37% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -24,14% |
Thu nhập ròng | 683,43 Tr | -47,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,39 | -50,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 40,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,42 T | 25,77% |
Tổng tài sản | 87,32 T | 4,94% |
Tổng nợ | 12,73 T | 18,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 683,43 Tr | -47,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 414,96 Tr | -92,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -618,22 Tr | 83,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,37 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -410,10 Tr | -121,00% |
Dòng tiền tự do | 1,13 T | -82,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
55