Trang chủ038110 • KOSDAQ
add
Ecoplastic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.975,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.810,00 ₩ - 4.140,00 ₩
Phạm vi một năm
2.305,00 ₩ - 5.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
159,53 T KRW
Số lượng trung bình
12,05 Tr
Tỷ số P/E
78,22
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 646,24 T | 12,42% |
Chi phí hoạt động | 25,67 T | 18,60% |
Thu nhập ròng | -5,53 T | -504,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,86 | -458,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,68 T | 370,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,41 T | -14,94% |
Tổng tài sản | 1,70 NT | 29,82% |
Tổng nợ | 1,34 NT | 23,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,53 T | -504,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,43 T | -14,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,36 T | 4,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,19 T | 79,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,06 T | 340,25% |
Dòng tiền tự do | -34,02 T | -92,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
609