Trang chủ038460 • KOSDAQ
add
BioSmart Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.005,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.050,00 ₩ - 4.135,00 ₩
Phạm vi một năm
2.625,00 ₩ - 6.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
107,03 T KRW
Số lượng trung bình
594,03 N
Tỷ số P/E
11,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,20 T | 6,65% |
Chi phí hoạt động | 15,90 T | 5,24% |
Thu nhập ròng | 3,76 T | 91,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | 79,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,87 T | -20,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,11 T | 87,66% |
Tổng tài sản | 309,88 T | 17,90% |
Tổng nợ | 122,22 T | 17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,76 T | 91,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,30 T | 1,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,27 T | -256,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,20 T | 380,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,17 T | 12,67% |
Dòng tiền tự do | -18,44 T | -973,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
169