Trang chủ038500 • KOSDAQ
add
Sampyo Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.270,00 ₩ - 15.170,00 ₩
Phạm vi một năm
2.865,00 ₩ - 23.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 NT KRW
Số lượng trung bình
8,99 Tr
Tỷ số P/E
37,83
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,24 T | -11,33% |
Chi phí hoạt động | 10,28 T | -41,05% |
Thu nhập ròng | 23,65 T | 3,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,37 | 16,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,74 T | 28,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,29 T | -8,50% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | -2,58% |
Tổng nợ | 660,47 T | -9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 786,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,65 T | 3,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,98 T | -83,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,97 T | -46,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,81 T | -3,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,83 T | -251,06% |
Dòng tiền tự do | 4,84 T | -51,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
787