Trang chủ038530 • KOSDAQ
add
KBio Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
335,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
320,00 ₩ - 343,00 ₩
Phạm vi một năm
225,00 ₩ - 550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,42 T KRW
Số lượng trung bình
6,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,39 T | 13,89% |
Chi phí hoạt động | 3,45 T | -30,93% |
Thu nhập ròng | -835,11 Tr | 91,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,94 | 92,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 751,10 Tr | 264,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,43 T | 24,68% |
Tổng tài sản | 118,84 T | 1,45% |
Tổng nợ | 16,56 T | 64,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -835,11 Tr | 91,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,58 T | 53,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,41 T | -246,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,09 Tr | 20,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,80 T | -675,75% |
Dòng tiền tự do | 5,93 T | 99,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
38