Trang chủ038870 • KOSDAQ
add
EcoBio Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.070,00 ₩ - 3.340,00 ₩
Phạm vi một năm
2.500,00 ₩ - 5.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,55 T KRW
Số lượng trung bình
264,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,33 T | -21,72% |
Chi phí hoạt động | 2,26 T | 47,60% |
Thu nhập ròng | -3,92 T | 4,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,55 | -22,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 T | -6.013,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 492,49 Tr | 9,67% |
Tổng tài sản | 107,63 T | -9,05% |
Tổng nợ | 33,88 T | -9,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 T | 4,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -909,12 Tr | -262,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,60 Tr | 105,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 T | -236,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,59 T | -3.692,48% |
Dòng tiền tự do | -7,48 T | -124,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
97