Trang chủ038880 • KOSDAQ
add
iA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ₩ - 136,00 ₩
Phạm vi một năm
102,00 ₩ - 322,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,97 T KRW
Số lượng trung bình
4,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 T | -33,76% |
Chi phí hoạt động | 2,99 T | -45,37% |
Thu nhập ròng | -24,75 T | -115,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -286,93 | -225,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 T | 47,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,79 T | 415,42% |
Tổng tài sản | 105,82 T | -26,72% |
Tổng nợ | 46,92 T | -27,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,75 T | -115,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -338,03 Tr | 75,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,76 T | -701,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,91 T | 1.670,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 T | -764,98% |
Dòng tiền tự do | -3,59 T | -310,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
23