Trang chủ038950 • KOSDAQ
add
Fine Digital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 ₩ - 3.350,00 ₩
Phạm vi một năm
2.815,00 ₩ - 3.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,59 T KRW
Số lượng trung bình
16,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,09 T | -8,14% |
Chi phí hoạt động | 4,59 T | -33,66% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 428,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | 456,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 549,99 Tr | 206,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,70 T | -6,57% |
Tổng tài sản | 103,39 T | -3,88% |
Tổng nợ | 8,34 T | -24,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 428,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,88 T | -137,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,36 T | 329,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -246,30 Tr | -59,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,24 T | -64,42% |
Dòng tiền tự do | -1,37 T | -126,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 10 1992
Trang web
Nhân viên
150