Trang chủ039200 • KOSDAQ
add
Oscotec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.750,00 ₩ - 49.800,00 ₩
Phạm vi một năm
25.000,00 ₩ - 66.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 NT KRW
Số lượng trung bình
347,05 N
Tỷ số P/E
35,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,94 T | 3.279,27% |
Chi phí hoạt động | 16,92 T | 95,62% |
Thu nhập ròng | 60,62 T | 1.346,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,79 | 136,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,78 T | 1.044,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,09 T | 5,22% |
Tổng tài sản | 229,85 T | 34,59% |
Tổng nợ | 43,01 T | 11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 79,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 90,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,62 T | 1.346,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 726,14 Tr | 109,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,19 T | 116,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 T | -121,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 259,66 Tr | 105,41% |
Dòng tiền tự do | -26,60 T | -316,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
53