Trang chủ039290 • KOSDAQ
add
InfoBankCorp
Giá đóng cửa hôm trước
4.435,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.410,00 ₩ - 4.520,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 7.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,86 T KRW
Số lượng trung bình
22,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,01 T | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 17,99% |
Thu nhập ròng | -2,36 T | -211,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,75 | -208,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -222,67 Tr | -129,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,63 T | -33,24% |
Tổng tài sản | 96,79 T | -0,14% |
Tổng nợ | 29,31 T | 16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,36 T | -211,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 T | -32,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,63 Tr | 88,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,10 Tr | 417,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,27 T | 89,74% |
Dòng tiền tự do | 2,53 T | 83,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
193