Trang chủ039340 • KOSDAQ
add
Korea Economic Broadcasting Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.970,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.805,00 ₩ - 4.970,00 ₩
Phạm vi một năm
4.270,00 ₩ - 6.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,04 T KRW
Số lượng trung bình
39,72 N
Tỷ số P/E
14,27
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,23 T | 13,88% |
Chi phí hoạt động | 21,93 T | 10,94% |
Thu nhập ròng | -484,94 Tr | -177,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,40 | -168,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -619,01 Tr | 35,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,46 T | -18,40% |
Tổng tài sản | 167,25 T | -2,62% |
Tổng nợ | 19,43 T | -5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -484,94 Tr | -177,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | 216,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,47 T | -112,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -365,94 Tr | 98,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 T | 53,32% |
Dòng tiền tự do | -376,57 Tr | -114,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
194