Trang chủ039420 • KOSDAQ
add
KL-Net Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.755,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.755,00 ₩ - 2.810,00 ₩
Phạm vi một năm
2.365,00 ₩ - 3.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,79 T KRW
Số lượng trung bình
124,85 N
Tỷ số P/E
6,15
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,96 T | -15,73% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | -24,26% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 58,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,06 | 87,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,92 T | 5,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,68 T | 20,49% |
Tổng tài sản | 76,37 T | 14,87% |
Tổng nợ | 9,13 T | 44,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 58,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,04 T | -10,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | 17,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -796,62 Tr | 17,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -933,98 Tr | 27,20% |
Dòng tiền tự do | 1,94 T | -42,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1994
Trang web
Nhân viên
142