Trang chủ039610 • KOSDAQ
add
HS Valve Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.080,00 ₩ - 8.420,00 ₩
Phạm vi một năm
6.920,00 ₩ - 12.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,43 T KRW
Số lượng trung bình
75,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,53 T | -11,69% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 5,58% |
Thu nhập ròng | -2,15 T | -172,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,53 | -181,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 T | -158,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,14 T | 26,17% |
Tổng tài sản | 128,79 T | -1,58% |
Tổng nợ | 34,41 T | -5,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 T | -172,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,21 T | -718,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,51 T | 478,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,42 Tr | 69,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,88 Tr | -96,33% |
Dòng tiền tự do | -2,78 T | -597,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
238