Trang chủ039740 • KOSDAQ
add
Korea Information Engineering Srvc CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
3.810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.810,00 ₩ - 4.000,00 ₩
Phạm vi một năm
2.710,00 ₩ - 5.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,75 T KRW
Số lượng trung bình
171,41 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,95 T | -70,61% |
Chi phí hoạt động | 3,97 T | 22,42% |
Thu nhập ròng | 2,50 T | -37,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | 112,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,06 Tr | -49,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 T | -52,10% |
Tổng tài sản | 111,39 T | 24,32% |
Tổng nợ | 58,53 T | 50,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 T | -37,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,26 T | -136,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -573,37 Tr | -136,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 T | 64,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,28 T | -182,89% |
Dòng tiền tự do | -3,92 T | -150,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
55