Trang chủ039840 • KOSDAQ
add
Dio Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.950,00 ₩ - 16.440,00 ₩
Phạm vi một năm
15.300,00 ₩ - 21.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
235,32 T KRW
Số lượng trung bình
54,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,72 T | 23,61% |
Chi phí hoạt động | 29,35 T | 2,68% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | -83,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | -86,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 T | 327,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 160,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,02 T | -12,47% |
Tổng tài sản | 328,47 T | -4,33% |
Tổng nợ | 136,78 T | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | -83,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,30 T | 50,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,37 T | 113,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 T | 84,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,38 T | 347,22% |
Dòng tiền tự do | 11,87 T | 400,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
479