Trang chủ039860 • KOSDAQ
add
NanoenTek Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.000,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Phạm vi một năm
2.950,00 ₩ - 9.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
191,99 T KRW
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
66,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,64 T | 36,69% |
Chi phí hoạt động | 6,46 T | 27,96% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | -39,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,17 | -55,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 T | 62,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -102,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,92 T | 39,53% |
Tổng tài sản | 98,01 T | 24,05% |
Tổng nợ | 7,03 T | 40,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | -39,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,48 Tr | 114,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,58 T | -29,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,08 Tr | -283,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,58 T | 202,78% |
Dòng tiền tự do | 500,54 Tr | 152,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
140