Trang chủ040350 • KOSDAQ
add
CreoSG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
666,00 ₩ - 727,00 ₩
Phạm vi một năm
236,00 ₩ - 1.364,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,88 T KRW
Số lượng trung bình
693,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | 57,09% |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | 33,68% |
Thu nhập ròng | -2,14 T | 72,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,73 | 82,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,93 T | -49,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | -91,61% |
Tổng tài sản | 88,92 T | -2,83% |
Tổng nợ | 41,70 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,14 T | 72,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -556,93 Tr | 78,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 T | 39,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 T | -89,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 T | -111,16% |
Dòng tiền tự do | 9,24 T | 299,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
42