Trang chủ040610 • KOSDAQ
add
SG&G Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.015,00 ₩ - 2.040,00 ₩
Phạm vi một năm
1.468,00 ₩ - 2.505,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,37 T KRW
Số lượng trung bình
364,03 N
Tỷ số P/E
2,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,12 T | -1,51% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 18,47% |
Thu nhập ròng | 796,70 Tr | 200,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,07 | 201,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | -18,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,96 T | -2,48% |
Tổng tài sản | 488,76 T | 7,79% |
Tổng nợ | 72,11 T | -1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 416,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 796,70 Tr | 200,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 T | 196,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 132,98 Tr | 327,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 T | -7,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 911,44 Tr | 242,45% |
Dòng tiền tự do | 2,38 T | 155,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
72