Trang chủ041440 • KOSDAQ
add
Hyundai Everdigm Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.420,00 ₩ - 8.700,00 ₩
Phạm vi một năm
6.880,00 ₩ - 10.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
153,72 T KRW
Số lượng trung bình
225,31 N
Tỷ số P/E
32,97
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,46 T | -49,38% |
Chi phí hoạt động | 11,52 T | -27,00% |
Thu nhập ròng | 3,62 T | -56,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -13,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | -66,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | -15,77% |
Tổng tài sản | 295,12 T | -0,48% |
Tổng nợ | 103,41 T | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,62 T | -56,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,31 T | -34,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -521,39 Tr | 10,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,62 T | 37,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,19 T | -24,31% |
Dòng tiền tự do | 17,81 T | -14,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
596