Trang chủ041510 • KOSDAQ
add
SM Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
85.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
84.900,00 ₩ - 88.300,00 ₩
Phạm vi một năm
84.100,00 ₩ - 155.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 NT KRW
Số lượng trung bình
110,03 N
Tỷ số P/E
5,60
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,00 T | 16,61% |
Chi phí hoạt động | 62,07 T | 16,57% |
Thu nhập ròng | 29,94 T | 509,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,39 | 451,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,31 N | 516,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,68 T | 41,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -221,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 614,25 T | 28,24% |
Tổng tài sản | 2,01 NT | 41,48% |
Tổng nợ | 648,97 T | 9,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,94 T | 509,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,64 T | -23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,77 T | -369,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,91 T | -1.060,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,57 T | -95,68% |
Dòng tiền tự do | 29,75 T | -50,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
709