Trang chủ041520 • KOSDAQ
add
ELC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.690,00 ₩ - 9.160,00 ₩
Phạm vi một năm
6.070,00 ₩ - 10.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,70 T KRW
Số lượng trung bình
33,76 N
Tỷ số P/E
340,52
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,70 T | 24,88% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 9,38% |
Thu nhập ròng | 11,43 T | 238,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 90,01 | 170,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -16,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,24 T | -14,84% |
Tổng tài sản | 182,46 T | -3,80% |
Tổng nợ | 9,43 T | -4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,43 T | 238,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,51 T | -352,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -318,35 Tr | 65,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,02 Tr | 42,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,52 T | -379,99% |
Dòng tiền tự do | -5,95 T | -334,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
75