Trang chủ041830 • KOSDAQ
add
InBody Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.000,00 ₩ - 28.850,00 ₩
Phạm vi một năm
21.400,00 ₩ - 36.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
382,18 T KRW
Số lượng trung bình
32,67 N
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,40 T | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 39,23 T | 14,41% |
Thu nhập ròng | 6,41 T | -25,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,28 | -34,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,05 T | 29,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,78 T | 33,80% |
Tổng tài sản | 361,06 T | 18,06% |
Tổng nợ | 41,27 T | 29,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 319,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 T | -25,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,71 T | 126,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,68 T | -211,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,11 T | 469,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,66 T | 261,35% |
Dòng tiền tự do | 10,70 T | 1.278,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
166