Trang chủ041920 • KOSDAQ
add
Mediana Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.900,00 ₩ - 21.850,00 ₩
Phạm vi một năm
4.605,00 ₩ - 29.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
367,69 T KRW
Số lượng trung bình
349,44 N
Tỷ số P/E
69,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,23 T | 36,28% |
Chi phí hoạt động | 4,07 T | 8,45% |
Thu nhập ròng | 1,88 T | -37,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,79 | -54,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | 443,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,67 T | -8,95% |
Tổng tài sản | 146,84 T | 5,21% |
Tổng nợ | 11,40 T | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 T | -37,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,38 T | -19,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,20 T | 290,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,59 Tr | 85,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,59 T | 623,26% |
Dòng tiền tự do | 1,79 T | 45,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
154