Trang chủ041960 • KOSDAQ
add
Komipharm International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.090,00 ₩ - 8.420,00 ₩
Phạm vi một năm
4.050,00 ₩ - 9.860,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
599,22 T KRW
Số lượng trung bình
373,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,90 T | -24,38% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | -5,88% |
Thu nhập ròng | -3,91 T | -613,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,84 | -778,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 421,48 Tr | -67,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,89 T | 24,23% |
Tổng tài sản | 133,92 T | 9,08% |
Tổng nợ | 61,86 T | 8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,91 T | -613,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 946,94 Tr | -69,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,71 T | 115,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -217,61 Tr | 96,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,42 T | 116,13% |
Dòng tiền tự do | 9,15 T | 2.937,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
161