Trang chủ042110 • KOSDAQ
add
SCD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.433,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.433,00 ₩ - 1.480,00 ₩
Phạm vi một năm
1.200,00 ₩ - 1.545,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,61 T KRW
Số lượng trung bình
487,29 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,10 T | 2,07% |
Chi phí hoạt động | 4,19 T | 20,80% |
Thu nhập ròng | 426,94 Tr | 172,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 171,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 66,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,99 T | 3,13% |
Tổng tài sản | 174,65 T | 3,24% |
Tổng nợ | 38,19 T | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,94 Tr | 172,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,42 Tr | -96,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | -24,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,80 Tr | -3,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -386,82 Tr | -109,43% |
Dòng tiền tự do | -2,14 T | -156,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
195