Trang chủ042370 • KOSDAQ
add
Vitzro Tech
Giá đóng cửa hôm trước
11.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.460,00 ₩ - 12.000,00 ₩
Phạm vi một năm
6.570,00 ₩ - 12.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
309,95 T KRW
Số lượng trung bình
841,18 N
Tỷ số P/E
46,85
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,61 T | -6,51% |
Chi phí hoạt động | 15,80 T | 3,99% |
Thu nhập ròng | 2,85 T | 0,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,79 T | -11,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 200,63 T | 24,52% |
Tổng tài sản | 647,41 T | 9,64% |
Tổng nợ | 159,85 T | -4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 487,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,85 T | 0,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,84 T | -7,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,62 T | -307,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,07 T | 808,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,32 T | -2.697,72% |
Dòng tiền tự do | 13,81 T | -47,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
984