Trang chủ042420 • KOSDAQ
add
Neowiz Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.400,00 ₩ - 23.500,00 ₩
Phạm vi một năm
18.240,00 ₩ - 34.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
182,39 T KRW
Số lượng trung bình
16,20 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,87 T | 20,01% |
Chi phí hoạt động | 105,84 T | 22,98% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | 122,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | 118,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,43 T | -31,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 385,79 T | 15,55% |
Tổng tài sản | 895,91 T | 8,92% |
Tổng nợ | 170,90 T | 16,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | 122,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,84 T | 316,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,76 T | -550,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,17 Tr | 94,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,42 T | -783,30% |
Dòng tiền tự do | 20,70 T | 36,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1997
Nhân viên
7