Trang chủ042500 • KOSDAQ
add
RingNet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.905,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.910,00 ₩ - 4.095,00 ₩
Phạm vi một năm
3.366,67 ₩ - 4.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,28 T KRW
Số lượng trung bình
172,79 N
Tỷ số P/E
7,05
Tỷ lệ cổ tức
7,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,08 T | 32,88% |
Chi phí hoạt động | 4,08 T | 11,64% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | -40,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -54,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,42 T | 69,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,46 T | -21,54% |
Tổng tài sản | 168,18 T | 13,83% |
Tổng nợ | 49,15 T | 20,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | -40,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,12 T | -793,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,19 T | -19,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 T | 492,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,17 T | -17,08% |
Dòng tiền tự do | 1,16 T | 132,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
250