Trang chủ042510 • KOSDAQ
add
RaonSecure Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.200,00 ₩ - 8.700,00 ₩
Phạm vi một năm
1.923,00 ₩ - 13.810,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,81 T KRW
Số lượng trung bình
71,31 N
Tỷ số P/E
27,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,99 T | -2,13% |
Chi phí hoạt động | 9,12 T | 19,39% |
Thu nhập ròng | 5,42 T | -14,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,57 | -12,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,69 T | -21,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,04 T | 1,09% |
Tổng tài sản | 74,49 T | 4,17% |
Tổng nợ | 20,39 T | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,42 T | -14,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,78 T | 11,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,26 T | 467,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -541,44 Tr | -296,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,55 T | 190,31% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 359,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
108