Trang chủ042940 • KOSDAQ
add
Sangji Construction Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.900,00 ₩ - 8.180,00 ₩
Phạm vi một năm
5.340,00 ₩ - 56.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,63 T KRW
Số lượng trung bình
138,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 T | 1.097,40% |
Chi phí hoạt động | -610,46 Tr | -107,29% |
Thu nhập ròng | -6,33 T | 37,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -118,00 | 94,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 T | 141,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,11 T | 24,34% |
Tổng tài sản | 215,26 T | 7,31% |
Tổng nợ | 115,78 T | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,33 T | 37,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,88 T | -906,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,88 T | -375,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,01 T | 1.038,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 T | 20,33% |
Dòng tiền tự do | 35,42 T | 13.144,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
48