Trang chủ043150 • KOSDAQ
add
Value Added Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.650,00 ₩ - 22.250,00 ₩
Phạm vi một năm
18.790,00 ₩ - 27.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
324,57 T KRW
Số lượng trung bình
63,84 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,37 T | 12,45% |
Chi phí hoạt động | 47,88 T | 13,21% |
Thu nhập ròng | 6,64 T | -58,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | -62,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,71 T | 15,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,74 T | 26,26% |
Tổng tài sản | 689,27 T | 5,99% |
Tổng nợ | 191,75 T | 6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,64 T | -58,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,32 T | 25,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,14 T | -44,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | 51,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,54 T | 3,03% |
Dòng tiền tự do | 21,33 T | 63,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
290