Trang chủ043200 • KOSDAQ
add
Paru Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
943,00 ₩ - 1.190,00 ₩
Phạm vi một năm
490,00 ₩ - 1.947,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,81 T KRW
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,97 T | -24,59% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | 5,00% |
Thu nhập ròng | -615,56 Tr | -85,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,73 | -146,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,85 Tr | -126,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -20,17% |
Tổng tài sản | 56,08 T | -5,31% |
Tổng nợ | 32,17 T | 2,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -615,56 Tr | -85,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,50 T | -26,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,12 Tr | -459,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,40 Tr | -232,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,25 T | -36,07% |
Dòng tiền tự do | 2,28 T | -40,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
43