Trang chủ043260 • KOSDAQ
add
Sungho Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
43.200,00 ₩ - 48.300,00 ₩
Phạm vi một năm
895,00 ₩ - 59.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 NT KRW
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
41,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,16 T | 146,29% |
Chi phí hoạt động | 16,22 T | 63,18% |
Thu nhập ròng | 85,73 T | 1.016,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 142,51 | 471,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 112,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,59 T | -15,40% |
Tổng tài sản | 581,09 T | 58,19% |
Tổng nợ | 317,53 T | 41,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,73 T | 1.016,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -92,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,92 T | 47,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,58 T | -52,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 T | -92,10% |
Dòng tiền tự do | -24,59 T | 28,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
92