Trang chủ043340 • KOSDAQ
add
Essen Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
525,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
519,00 ₩ - 537,00 ₩
Phạm vi một năm
375,00 ₩ - 849,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,26 T KRW
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
132,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,27 T | 12,47% |
Chi phí hoạt động | 832,61 Tr | -5,41% |
Thu nhập ròng | 580,69 Tr | 384,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 352,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | 60,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | -63,72% |
Tổng tài sản | 67,18 T | -6,77% |
Tổng nợ | 41,27 T | -11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 580,69 Tr | 384,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | -56,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,56 Tr | 88,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 T | 12,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,94 Tr | -103,02% |
Dòng tiền tự do | 1,34 T | -65,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
152