Trang chủ043370 • KOSDAQ
add
PHA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.010,00 ₩ - 12.540,00 ₩
Phạm vi một năm
9.320,00 ₩ - 15.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
253,69 T KRW
Số lượng trung bình
51,64 N
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,54 T | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 27,37 T | -3,12% |
Thu nhập ròng | 16,00 T | -14,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | -17,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,42 T | -2,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,86 T | 12,66% |
Tổng tài sản | 1,14 NT | 6,42% |
Tổng nợ | 293,34 T | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 844,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,00 T | -14,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,88 T | 120,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,05 T | -611,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,27 T | -70,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,87 T | -169,76% |
Dòng tiền tự do | 2,45 T | -17,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
642