Trang chủ043650 • KOSDAQ
add
Kook Soon Dang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.075,00 ₩ - 4.150,00 ₩
Phạm vi một năm
3.845,00 ₩ - 5.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
73,31 T KRW
Số lượng trung bình
65,74 N
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,61 T | -10,05% |
Chi phí hoạt động | 7,46 T | -31,40% |
Thu nhập ròng | -802,84 Tr | 75,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,49 | 72,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -440,59 Tr | 86,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 155,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,89 T | -8,81% |
Tổng tài sản | 258,36 T | 0,80% |
Tổng nợ | 19,23 T | -13,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -802,84 Tr | 75,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,19 T | 31,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,70 T | -56,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,71 Tr | -14,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,79 Tr | -121,73% |
Dòng tiền tự do | 1,85 T | -48,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
250