Trang chủ044480 • KOSDAQ
add
Billions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
326,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
319,00 ₩ - 333,00 ₩
Phạm vi một năm
181,00 ₩ - 714,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,78 T KRW
Số lượng trung bình
5,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 T | -51,38% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -26,66% |
Thu nhập ròng | -4,49 T | -439,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -87,84 | -799,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -633,18 Tr | 25,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,28 T | 123,00% |
Tổng tài sản | 48,70 T | -0,29% |
Tổng nợ | 24,19 T | -9,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,49 T | -439,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | -52,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -858,24 N | 99,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -243,74 Tr | -102,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 T | 561,04% |
Dòng tiền tự do | 764,68 Tr | -85,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 1973
Trang web
Nhân viên
89