Trang chủ044960 • KOSDAQ
add
Eagle Veterinary Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.750,00 ₩ - 3.830,00 ₩
Phạm vi một năm
3.650,00 ₩ - 5.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,41 T KRW
Số lượng trung bình
114,58 N
Tỷ số P/E
11,67
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,10 T | 7,90% |
Chi phí hoạt động | 2,53 T | -2,43% |
Thu nhập ròng | 1,32 T | 24,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,91 | 15,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 61,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,42 T | 44,79% |
Tổng tài sản | 63,98 T | 4,48% |
Tổng nợ | 12,07 T | -4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 T | 24,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,83 T | 11,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 T | -79,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 T | 283,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 800,43 Tr | 249,58% |
Dòng tiền tự do | 915,57 Tr | -46,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 10, 1970
Trang web
Nhân viên
110