Trang chủ045100 • KOSDAQ
add
Hanyang ENG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.900,00 ₩ - 32.750,00 ₩
Phạm vi một năm
14.960,00 ₩ - 37.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
530,04 T KRW
Số lượng trung bình
210,64 N
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,41 T | -3,83% |
Chi phí hoạt động | 15,23 T | -19,55% |
Thu nhập ròng | 8,45 T | -53,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -51,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,01 T | -21,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,78 T | -18,05% |
Tổng tài sản | 923,70 T | 1,65% |
Tổng nợ | 299,47 T | -2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 624,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,45 T | -53,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,89 T | -50,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,70 T | -211,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 T | 62,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,67 T | -94,86% |
Dòng tiền tự do | 22,91 T | -68,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.202