Trang chủ045300 • KOSDAQ
add
Sungwoo Techron Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.935,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.890,00 ₩ - 2.950,00 ₩
Phạm vi một năm
2.470,59 ₩ - 3.362,74 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,80 T KRW
Số lượng trung bình
37,54 N
Tỷ số P/E
6,28
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,07 T | -3,78% |
Chi phí hoạt động | 922,45 Tr | -0,71% |
Thu nhập ròng | 1,17 T | 1.393,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,63 | 1.450,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 826,98 Tr | 57,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,85 T | -15,82% |
Tổng tài sản | 100,44 T | 1,79% |
Tổng nợ | 25,05 T | -10,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 T | 1.393,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,11 T | 50,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 T | -289,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T | -39.204,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 T | -299,41% |
Dòng tiền tự do | 2,00 T | 155,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
251