Trang chủ045520 • KOSDAQ
add
Clean & Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.220,00 ₩ - 3.345,00 ₩
Phạm vi một năm
2.995,00 ₩ - 4.975,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,22 T KRW
Số lượng trung bình
18,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,68 T | -8,99% |
Chi phí hoạt động | 3,12 T | -9,63% |
Thu nhập ròng | -2,52 T | 70,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,24 | 67,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -399,73 Tr | 44,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,95 T | -12,40% |
Tổng tài sản | 74,85 T | -9,16% |
Tổng nợ | 57,99 T | -7,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,52 T | 70,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 528,53 Tr | 203,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -415,49 Tr | -130,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 T | -522,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 T | -305,73% |
Dòng tiền tự do | 607,93 Tr | 174,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
143