Trang chủ045660 • KOSDAQ
add
Atec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.200,00 ₩ - 9.400,00 ₩
Phạm vi một năm
8.790,00 ₩ - 42.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,49 T KRW
Số lượng trung bình
52,78 N
Tỷ số P/E
52,47
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,72 T | 364,26% |
Chi phí hoạt động | 13,71 T | 538,66% |
Thu nhập ròng | -15,03 T | -1.354,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,05 | -374,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 T | -1.892,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,63 T | -17,36% |
Tổng tài sản | 172,31 T | 5,67% |
Tổng nợ | 73,31 T | 15,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,03 T | -1.354,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,10 T | 4.413,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,68 T | 48,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,02 T | -423,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,55 T | 154,57% |
Dòng tiền tự do | 6,96 T | -76,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
282