Trang chủ045970 • KOSDAQ
add
CoAsia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.600,00 ₩ - 4.875,00 ₩
Phạm vi một năm
2.625,00 ₩ - 7.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
125,26 T KRW
Số lượng trung bình
285,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,92 T | -3,67% |
Chi phí hoạt động | 22,43 T | -34,01% |
Thu nhập ròng | -4,28 T | 85,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,23 | 84,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 T | 85,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,56 T | -38,13% |
Tổng tài sản | 360,33 T | -5,94% |
Tổng nợ | 238,57 T | -2,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,28 T | 85,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,11 T | -93,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 T | -141,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,39 T | -79,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,59 T | -198,28% |
Dòng tiền tự do | -16,61 T | -100,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
114