Trang chủ046440 • KOSDAQ
add
KG Mobilians Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.750,00 ₩ - 4.900,00 ₩
Phạm vi một năm
3.765,00 ₩ - 7.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
184,92 T KRW
Số lượng trung bình
146,09 N
Tỷ số P/E
7,55
Tỷ lệ cổ tức
5,14%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,54 T | 24,35% |
Chi phí hoạt động | 12,68 T | -1,61% |
Thu nhập ròng | 4,67 T | -26,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | -40,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,37 T | 3,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,54 T | -11,10% |
Tổng tài sản | 556,23 T | 3,29% |
Tổng nợ | 196,62 T | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 T | -26,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,33 T | 162,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,42 Tr | 56,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,11 T | -115,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,11 T | -46,07% |
Dòng tiền tự do | 999,26 Tr | 104,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
149